| Nhóm cây | Thực vật tiêu biểu | Đặc tính chuyển động gió |
|---|---|---|
| SMALL | Cỏ nền, rêu bụi, hoa dại thấp sát đất | |
| SHRUB | Cây bụi tầm thấp, hoa hồng bụi, cây trang trí | |
| TREE | Cây đô thị tầm trung, cây bóng mát công cộng | |
| BIG | Cây cổ thụ lớn, xà cừ, bàng, đa cổ thụ | |
| PALM | Cọ cảnh, cau vua, các loài cây họ cau cảnh | |
| COCONUT | Dừa xiêm, dừa cảnh cao, cọ dầu thân gỗ cao |